simmer” in Vietnamese

ninhsôi liu riuâm ỉ (cảm xúc)

Definition

Nấu ở lửa nhỏ, dưới mức sôi để thức ăn chỉ sủi bọt nhẹ. Cũng có nghĩa là cảm xúc như giận dữ hoặc hồi hộp âm ỉ bùng lên mà chưa lộ ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Simmer' trong nấu ăn là lửa nhỏ, không để sôi mạnh. Các cụm như 'bring to a simmer', 'let it simmer' rất phổ biến. Nghĩa bóng dùng với cảm xúc kìm nén.

Examples

Let the soup simmer for 20 minutes.

Để súp **ninh** trong 20 phút.

Reduce the heat and simmer the sauce until thick.

Hạ lửa nhỏ và **ninh** nước sốt đến khi đặc lại.

The stew should simmer gently, not boil.

Món hầm nên **ninh** nhẹ, không đun sôi.

Her anger continued to simmer beneath the surface.

Cơn giận của cô ấy vẫn **âm ỉ** bên trong.

If you simmer the chili overnight, it tastes better.

Nếu bạn **ninh** ớt qua đêm, nó sẽ ngon hơn.

Tension between the two teams continues to simmer.

Sự căng thẳng giữa hai đội vẫn đang **âm ỉ**.