“signaling” in Vietnamese
Definition
Hành động sử dụng dấu hiệu, cử chỉ, âm thanh hoặc thiết bị để truyền đạt thông tin hoặc thông điệp mà không dùng lời nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc chính thức. Thể hiện tín hiệu có chủ đích hoặc có hệ thống, không dùng cho các cử chỉ thông thường hàng ngày.
Examples
The traffic light is signaling red, so we must stop.
Đèn giao thông đang **ra hiệu** màu đỏ nên chúng ta phải dừng lại.
She was signaling to her friend to come over.
Cô ấy đang **ra hiệu** cho bạn mình đến gần.
Scientists study how animals use signaling to communicate.
Các nhà khoa học nghiên cứu cách động vật sử dụng **tín hiệu** để giao tiếp.
He kept signaling with his headlights at the driver ahead.
Anh ấy liên tục **ra hiệu** bằng đèn pha cho người lái xe phía trước.
If you see someone signaling for help, call emergency services.
Nếu bạn thấy ai đó **ra hiệu** cầu cứu, hãy gọi dịch vụ khẩn cấp.
The company's new logo is signaling a major change in direction.
Logo mới của công ty đang **tín hiệu** cho một sự thay đổi lớn về hướng đi.