shivering” in Vietnamese

run rẩyrùng mình

Definition

Cơ thể rung lên nhẹ nhàng, thường do lạnh, sợ hãi hoặc ốm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shivering' dùng cho rung lắc không kiểm soát do lạnh, sợ hãi, hoặc bệnh. Nếu rung do cố ý, dùng 'trembling' hoặc 'quivering.' 'Shudder' dùng khi cảm thấy ghê sợ.

Examples

She was shivering in the cold wind.

Cô ấy **run rẩy** trong gió lạnh.

The little boy is shivering because he is sick.

Cậu bé **run rẩy** vì bị bệnh.

He stood outside, shivering with fear.

Anh ấy đứng ngoài trời, **run rẩy** vì sợ.

I'm shivering just thinking about jumping in that icy water.

Chỉ nghĩ đến việc nhảy vào làn nước băng giá đó mà tôi đã **run rẩy**.

We were all shivering by the campfire until it finally warmed up.

Chúng tôi đều **run rẩy** bên đống lửa trại cho đến khi nó đủ ấm.

If you're shivering, you should probably put on another jacket.

Nếu bạn đang **run rẩy**, bạn nên mặc thêm áo khoác.