shimmy” in Vietnamese

lắc lưuốn éo

Definition

Di chuyển hoặc lắc cơ thể sang hai bên một cách nhanh chóng, thường liên quan đến nhảy múa hoặc luồn qua khe hẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng thân mật, chủ yếu chỉ động tác nhảy múa hay di chuyển qua chỗ hẹp. Khác với 'lắc' thông thường hoặc 'rùng mình' vì lạnh. Cũng chỉ sự rung lắc của máy móc.

Examples

He had to shimmy through the narrow window to get inside.

Anh ấy phải **uốn éo** qua cửa sổ hẹp để vào trong.

Watch her shimmy—she really knows how to move her hips!

Nhìn cô ấy **lắc lư** kìa—cô ấy biết cách di chuyển hông thật giỏi!

The crowd laughed as he tried to shimmy under the table.

Mọi người cười khi anh ấy cố **uốn éo** dưới gầm bàn.

She learned to shimmy in her dance class.

Cô ấy đã học cách **lắc lư** trong lớp học nhảy của mình.

The car started to shimmy when it hit a bump.

Chiếc xe bắt đầu **lắc lư** khi đâm vào ổ gà.

You just gotta shimmy a little and the door will open.

Bạn chỉ cần **lắc lư** một chút là cửa sẽ mở thôi.