shenanigans” in Vietnamese

trò tinh nghịchtrò quậy phátrò láu cá

Definition

‘Trò tinh nghịch’ chỉ hành vi nghịch ngợm vui vẻ, hoặc những mánh lới nhỏ mang tính hài hước. Thường không nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật, hài hước; không sử dụng cho trò phạm pháp nghiêm trọng. Thường đi với những tình huống sinh động như 'Đủ trò nghịch ngợm'. Có thể dùng dạng số nhiều.

Examples

The children were up to their usual shenanigans at school.

Lũ trẻ lại bày những **trò tinh nghịch** quen thuộc ở trường.

Stop the shenanigans and do your homework.

Dừng ngay **trò nghịch ngợm** đó và làm bài tập đi.

Their shenanigans made everyone laugh at the party.

**Trò quậy phá** của họ làm mọi người cười vỡ bụng ở bữa tiệc.

Every Friday night, the guys get together for some harmless shenanigans.

Tối thứ Sáu nào nhóm bạn nam cũng tụ tập để bày vài **trò nghịch ngợm** vô hại.

Her stories about office shenanigans always keep us entertained.

Những câu chuyện về **trò nghịch ngợm** ở văn phòng của cô ấy luôn khiến chúng tôi thích thú.

There's always a bit of shenanigans when he comes to visit.

Mỗi lần anh ấy đến chơi lại có một chút **trò nghịch ngợm**.