“shelf” in Vietnamese
Definition
Kệ hoặc giá là một bề mặt phẳng được gắn lên tường hoặc đặt trong tủ, tủ sách để đặt hoặc sắp xếp các vật dụng. Cũng có thể chỉ một phần đá tự nhiên phẳng ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong nội thất, lưu trữ: 'kệ sách', 'kệ bếp'. 'On the shelf' nghĩa là có sẵn để bán hoặc một ý tưởng/tình huống bị bỏ không. Dạng số nhiều là 'kệ'.
Examples
The books are on the shelf.
Những cuốn sách ở trên **kệ**.
I put the cup on the top shelf.
Tôi đã đặt cái cốc lên **kệ** trên cùng.
This shelf is too small for the box.
Cái **kệ** này quá nhỏ cho cái hộp.
Can you grab the pasta sauce from the middle shelf?
Bạn lấy hộ mình lọ sốt mì trên **kệ** giữa được không?
We need another shelf in the bathroom for towels.
Chúng ta cần thêm một **kệ** trong nhà tắm để để khăn tắm.
That idea has been sitting on the shelf for months.
Ý tưởng đó bị bỏ **kệ** từ nhiều tháng nay.