“shambles” in Vietnamese
Definition
Một nơi, tình huống hoặc vật gì đó rất bừa bộn hoặc hỗn loạn được mô tả bằng từ này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'a shambles' hoặc 'in shambles', chỉ dùng cho vật, nơi hoặc hoàn cảnh, không dùng cho người.
Examples
The kitchen is a complete shambles after the party.
Sau bữa tiệc, căn bếp hoàn toàn **tình trạng hỗn loạn**.
His desk is always in shambles.
Bàn làm việc của anh ấy lúc nào cũng **bừa bộn**.
The project ended up a shambles because no one organized it.
Dự án kết thúc trong **tình trạng hỗn loạn** vì không ai tổ chức.
When we arrived, the whole event was in shambles.
Khi chúng tôi đến, toàn bộ sự kiện đang trong **tình trạng hỗn loạn**.
My life felt like a shambles after I lost my job.
Sau khi mất việc, tôi cảm thấy cuộc sống mình **tình trạng hỗn loạn**.
After the storm, the playground was left in shambles.
Sau cơn bão, sân chơi trở nên **bừa bộn**.