shalom” in Vietnamese

shalom

Definition

'Shalom' là một từ Hebrew dùng để chào hỏi hoặc tạm biệt, mang nghĩa hoà bình, hài hoà, hay bình an. Từ này còn thể hiện ước nguyện về sự an lành.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shalom' chủ yếu dùng trong bối cảnh Do Thái hoặc Israel để vừa chào hỏi vừa tạm biệt, tương tự như 'aloha' trong tiếng Hawaii. Thường thể hiện mong muốn hòa bình và an lành.

Examples

For many, 'shalom' is more than just hello—it's a heartfelt wish for peace.

Đối với nhiều người, '**shalom**' không chỉ là lời chào—mà còn là một lời chúc bình an chân thành.

Shalom means peace in Hebrew.

**Shalom** nghĩa là hoà bình trong tiếng Hebrew.

When you visit Israel, people often greet you with shalom.

Khi bạn đến Israel, mọi người thường chào bạn bằng **shalom**.

He said shalom before leaving the meeting.

Anh ấy nói **shalom** trước khi rời buổi họp.

You walk into a synagogue, and everyone smiles and says, 'Shalom!'

Bạn bước vào một giáo đường Do Thái, mọi người đều mỉm cười và nói, '**shalom!**'

We ended the call by wishing each other 'shalom.'

Chúng tôi kết thúc cuộc gọi bằng cách chúc nhau '**shalom**.'