“seizing” in Vietnamese
Definition
Hành động nắm lấy hoặc kiểm soát thứ gì đó một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường bằng vũ lực hoặc quyền lực pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, quân sự, hoặc gấp gáp như 'seizing power', 'seizing evidence'. Chỉ áp dụng cho hành động quyết liệt, không dành cho hành động nhẹ nhàng. Không nhầm với 'ceasing' (ngừng lại).
Examples
The cat is seizing the toy mouse.
Con mèo đang **chộp lấy** con chuột đồ chơi.
The police are seizing illegal drugs from the house.
Cảnh sát đang **tịch thu** ma túy bất hợp pháp từ ngôi nhà.
He is seizing the chance to travel abroad.
Anh ấy đang **nắm lấy** cơ hội đi du lịch nước ngoài.
By seizing the moment, she turned a small idea into a big business.
**Chớp lấy khoảnh khắc**, cô ấy biến ý tưởng nhỏ thành kinh doanh lớn.
The government is seizing assets from corrupt officials.
Chính phủ đang **tịch thu** tài sản từ các quan chức tham nhũng.
He grabbed my arm, seizing it tightly so I couldn't leave.
Anh ấy **níu chặt** tay tôi để tôi không thể đi được.