scratchy” in Vietnamese

thô rápkhàn khàn

Definition

Chỉ cảm giác thô, ráp, khó chịu khi chạm vào hoặc âm thanh nghe chói tai như vải thô hoặc tiếng nói, tiếng nhạc khàn khàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả vải gây ngứa, cổ họng khàn, giọng nói khô hoặc âm thanh rè. Không dùng cho vết trầy nặng, chỉ cảm giác khó chịu nhẹ.

Examples

This blanket feels scratchy on my skin.

Cái chăn này chạm vào da tôi cảm thấy **thô ráp**.

Her throat is scratchy from the cold.

Cổ họng cô ấy bị **khàn khàn** do cảm lạnh.

The old radio played a scratchy song.

Chiếc radio cũ phát bài hát nghe rất **rè**.

My sweater is so scratchy, I can't wait to take it off.

Áo len của tôi **thô ráp** quá, tôi chỉ muốn cởi ra ngay.

He woke up with a scratchy voice after yelling last night.

Anh ấy thức dậy với giọng **khàn khàn** sau khi la hét tối qua.

That old record always sounds a bit scratchy but I love it.

Bản nhạc cũ kia lúc nào cũng nghe hơi **rè**, nhưng tôi vẫn thích.