scratch” in Vietnamese

vết xướccào

Definition

'Vết xước' là dấu vết nhỏ trên da hoặc vật thể. 'Cào' là dùng móng tay hay vật sắc cọ lên bề mặt, thường khi ngứa hoặc để tạo vết.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này vừa là danh từ vừa là động từ. 'Cào' nhẹ hơn 'đứt' trên da. 'Scratch an itch': 'gãi chỗ ngứa'. 'Start from scratch': 'bắt đầu từ đầu'.

Examples

The cat gave me a scratch on my hand.

Con mèo đã làm tôi bị một **vết xước** trên tay.

Please don't scratch your mosquito bite.

Làm ơn đừng **gãi** vết muỗi đốt của bạn.

Be careful not to scratch the table.

Cẩn thận đừng để **làm xước** bàn.

I can't stop scratching my arm — it really itches.

Tôi không thể ngừng **gãi** tay mình — nó rất ngứa.

There was a long scratch along the side of the car.

Có một **vết xước** dài dọc theo bên xe.

We built the whole website from scratch.

Chúng tôi đã xây dựng toàn bộ trang web **từ đầu**.