“scheming” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc hành động luôn lập kế hoạch bí mật để đạt mục đích riêng, thường bằng cách lừa dối người khác. Mang nghĩa tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
'Scheming' thường mang nghĩa xấu, chỉ người mưu mẹo, gian xảo. Hay đi kèm với 'scheming villain', 'scheming coworker'. Không dùng trong trường hợp trung tính như 'planning'.
Examples
The scheming woman tried to trick her boss.
Người phụ nữ **mưu mô** đó đã cố gắng lừa sếp của mình.
The movie had a scheming villain.
Bộ phim có một tên phản diện **mưu mô**.
He is always scheming to get more money.
Anh ta luôn **mưu mô** để có thêm tiền.
Watch out for his scheming ways—he always has a hidden agenda.
Cẩn thận với cách **mưu mô** của anh ta — anh ta luôn có kế hoạch ngầm.
Her scheming paid off, and she finally got the promotion.
Sự **mưu mô** của cô ấy đã thành công, cuối cùng cô cũng được thăng chức.
People stopped trusting him because of his scheming behavior.
Mọi người không còn tin tưởng anh ta vì hành vi **mưu mô**.