“scheming” in Indonesian
Definition
Chỉ người hoặc hành động luôn lên kế hoạch bí mật để đạt lợi ích cá nhân, thường bằng cách lừa dối người khác. Mang ý nghĩa tiêu cực.
Usage Notes (Indonesian)
'Scheming' chủ yếu mang nghĩa tiêu cực, dùng cho người gian xảo, thủ đoạn. Dễ gặp trong cụm như 'scheming villain', 'scheming coworker'. Không mang ý nghĩa trung lập như 'planning'.
Examples
The scheming woman tried to trick her boss.
Người phụ nữ **mưu mô** ấy đã cố lừa sếp của mình.
The movie had a scheming villain.
Bộ phim có một kẻ phản diện **mưu mô**.
He is always scheming to get more money.
Anh ấy luôn **mưu mô** để kiếm nhiều tiền hơn.
Watch out for his scheming ways—he always has a hidden agenda.
Coi chừng những cách **mưu mô** của anh ta—anh ta luôn có ý đồ ẩn sau.
Her scheming paid off, and she finally got the promotion.
Sự **mưu mô** của cô ấy đã có hiệu quả, và cô đã được thăng chức.
People stopped trusting him because of his scheming behavior.
Mọi người không còn tin tưởng anh ấy vì thái độ **mưu mô** của anh ấy.