“roundup” in Vietnamese
Definition
'Roundup' có thể chỉ bản tổng hợp thông tin quan trọng, việc tập hợp gia súc, hoặc chiến dịch của cảnh sát bắt giữ nhiều người cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'News roundup' (bản tin tổng hợp) thường dùng trong truyền thông; trong nông nghiệp là lùa/thu gom gia súc; trong cảnh sát là chiến dịch bắt giữ. Cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng.
Examples
Every Friday we do a roundup of our team's achievements.
Mỗi thứ sáu chúng tôi thực hiện **tổng hợp** thành tựu của nhóm.
Did you catch the weekend news roundup?
Bạn có theo dõi **bản tổng hợp** tin cuối tuần không?
Here is a quick roundup of today's top stories.
Đây là **tổng hợp** nhanh những tin nổi bật hôm nay.
The cowboy helped with the annual cattle roundup.
Anh chàng cao bồi đã giúp trong **lùa gia súc** thường niên.
There was a police roundup last night in the city.
Tối qua đã có một cuộc **chiến dịch truy bắt** của cảnh sát trong thành phố.
The sheriff organized a roundup to catch the escaped horses.
Cảnh sát trưởng đã tổ chức một cuộc **lùa đàn** để bắt những con ngựa trốn thoát.