roster” in Vietnamese

danh sáchdanh sách thành viên

Definition

'Roster' là danh sách tên người, thường để chỉ ai là thành viên của một đội, nhóm hoặc tổ chức, hoặc ai có nhiệm vụ vào thời gian nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Roster' thường dùng trong kinh doanh, thể thao, trường học và sắp xếp ca làm việc. Chỉ dành cho danh sách người, không phải vật. Thường gặp: 'team roster', 'work roster'.

Examples

The coach added three new players to the roster.

Huấn luyện viên đã thêm ba cầu thủ mới vào **danh sách**.

Please check the roster to see your shift times.

Xin hãy kiểm tra **danh sách** để biết ca làm của bạn.

Everyone on the roster must attend the meeting.

Mọi người trong **danh sách** đều phải tham dự cuộc họp.

We have a pretty strong roster this season; our team could win it all.

Mùa này chúng tôi có một **danh sách** rất mạnh; đội của chúng tôi có thể thắng hết.

Check the roster—I think your name’s missing.

Kiểm tra **danh sách** đi—tớ nghĩ tên cậu không có.

My boss updates the roster every Friday before the weekend starts.

Sếp tôi cập nhật **danh sách** mỗi thứ Sáu trước khi cuối tuần bắt đầu.