“ripples” in Vietnamese
Definition
Những làn sóng nhỏ xuất hiện trên mặt nước khi có thứ gì đó tác động. Cũng dùng để chỉ các ảnh hưởng lan tỏa từ một hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho sóng nhỏ trên mặt nước hoặc miêu tả hiệu ứng lan tỏa như 'gợn sóng tiếng cười'. Không dùng cho sóng lớn.
Examples
The wind made ripples on the lake.
Gió tạo ra những **gợn sóng** trên mặt hồ.
Throwing a stone creates ripples in the water.
Ném một hòn đá sẽ tạo ra những **gợn sóng** trên mặt nước.
I watched the ripples slowly disappear.
Tôi ngắm nhìn những **gợn sóng** dần tan biến đi.
Her decision sent ripples through the whole company.
Quyết định của cô ấy đã tạo ra những **gợn sóng** khắp công ty.
The children laughed, making little ripples on the pond as they splashed.
Bọn trẻ cười vang, tạo ra những **gợn sóng** nhỏ trên ao khi chúng nô đùa.
You never know how far those ripples will spread.
Bạn không bao giờ biết được những **gợn sóng** đó sẽ lan rộng đến đâu.