riddance” in Vietnamese

sự loại bỏsự giải thoát

Definition

Hành động loại bỏ hoặc thoát khỏi người hoặc vật mà bạn không muốn. Thường dùng trong cụm từ 'good riddance' để chỉ sự nhẹ nhõm khi ai hoặc cái gì khó chịu đã biến mất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong cụm 'good riddance' để bày tỏ sự nhẹ nhõm khi ai/cái gì gây khó chịu đã rời đi. Không dùng trong tình huống tích cực, chỉ cảm xúc tiêu cực đối với điều bị loại bỏ.

Examples

She said 'good riddance' when her noisy neighbors moved away.

Khi hàng xóm ồn ào chuyển đi, cô ấy nói 'good **riddance**'.

Getting riddance of old junk can make your home feel cleaner.

Việc **riddance** những đồ cũ làm cho nhà bạn sạch sẽ hơn.

Many people shouted 'good riddance' after the corrupt leader resigned.

Nhiều người đã hét lên 'good **riddance**' sau khi lãnh đạo tham nhũng từ chức.

Well, the broken printer is finally gone — good riddance!

Cuối cùng cái máy in hỏng cũng đã đi — good **riddance**!

After all the stress he caused, it’s good riddance now that he’s left the team.

Sau tất cả áp lực anh ta gây ra, thật là good **riddance** khi anh ấy rời đội.

I cleaned out my closet last weekend — what a riddance of useless clothes!

Tôi đã dọn dẹp tủ quần áo cuối tuần trước — đúng là một **riddance** đồ không cần thiết!