repair” in Vietnamese

sửa chữa

Definition

Làm cho một vật bị hỏng hoặc không hoạt động trở lại bình thường. Cũng có thể nói về hành động hoặc kết quả khắc phục đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'repair a car', 'repair damage', 'under repair' thường dùng trong văn viết, còn 'fix' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Dạng danh từ thường xuất hiện trong cụm như 'beyond repair', 'in good repair'.

Examples

Can you repair my bike?

Bạn có thể **sửa chữa** xe đạp của tôi không?

The phone shop repairs old computers too.

Cửa hàng điện thoại này cũng **sửa chữa** máy tính cũ.

The road is under repair this week.

Con đường này đang được **sửa chữa** trong tuần này.

I thought I could repair it myself, but I made it worse.

Tôi nghĩ mình có thể tự **sửa chữa**, nhưng tôi đã làm nó tệ hơn.

This kind of water damage is expensive to repair.

Loại hư hại do nước này rất tốn tiền để **sửa chữa**.

Honestly, our relationship may be beyond repair.

Thật ra, mối quan hệ của chúng ta có lẽ đã không thể **sửa chữa** được nữa.