“pushups” in Vietnamese
Definition
Hít đất là động tác thể dục nằm sấp, dùng tay nâng hạ cơ thể lên xuống khỏi mặt đất. Bài tập này chủ yếu rèn luyện cơ ngực, tay và vai.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng số nhiều: 'làm hít đất'. Thường gặp trong thể thao, quân đội hoặc phòng gym. Không nhầm với 'pull-up'. Thường hỏi về số lần có thể làm.
Examples
He can do fifty pushups in a row.
Anh ấy có thể làm liền một mạch năm mươi **hít đất**.
Let's do some pushups before breakfast.
Chúng ta hãy làm vài **hít đất** trước khi ăn sáng.
How many pushups can you do without stopping?
Bạn có thể làm được bao nhiêu **hít đất** liên tục mà không nghỉ?
The coach wants us to practice pushups every day.
HLV muốn chúng tôi tập **hít đất** mỗi ngày.
I'm terrible at pushups, but I'm getting a little stronger every week.
Tôi rất kém trong **hít đất**, nhưng mỗi tuần tôi đều mạnh hơn một chút.
If you want to build upper body strength, start with just ten pushups a day.
Nếu bạn muốn tăng sức mạnh phần thân trên, hãy bắt đầu chỉ với mười lần **hít đất** mỗi ngày.