“pretenses” in Vietnamese
Definition
Những hành động hoặc lời nói không thật nhưng được tạo ra để làm như thật, hoặc dùng để che giấu lý do hoặc cảm xúc thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn viết hoặc trang trọng. 'under false pretenses' nghĩa là với động cơ giả dối. Chỉ nhiều lần hoặc tập thể hành động giả vờ.
Examples
He made friends with us under false pretenses.
Anh ấy đã kết bạn với chúng tôi dưới những **giả vờ** sai lầm.
People often hide their feelings behind polite pretenses.
Mọi người thường che giấu cảm xúc của mình sau những **giả vờ** lịch sự.
She dropped all pretenses and told the truth.
Cô ấy đã bỏ hết mọi **giả vờ** và nói sự thật.
It's time to stop the pretenses—everyone knows we're unhappy.
Đã đến lúc dừng mọi **giả tạo**—mọi người đều biết chúng ta không hạnh phúc.
They used several clever pretenses to get into the club.
Họ đã sử dụng một vài **giả vờ** khéo léo để vào được câu lạc bộ.
Let's be honest and drop the pretenses for once.
Hãy thành thật và bỏ hết **giả tạo** đi, chỉ một lần thôi.