“presumed” in Vietnamese
Definition
Tin là đúng dựa trên các thông tin có được, dù chưa chắc chắn; giả định mà chưa có đầy đủ bằng chứng.
Usage Notes (Vietnamese)
'được cho là' thường dùng ở thể bị động trong các bối cảnh pháp lý, báo chí, hoặc khi chưa xác minh chắc chắn. Cụm như 'presumed dead/innocent/guilty' rất phổ biến.
Examples
He's presumed missing after the storm, but nobody has found him yet.
Anh ấy **được cho là** mất tích sau cơn bão, nhưng chưa ai tìm thấy.
The report lists several presumed causes for the accident.
Báo cáo liệt kê một số **nguyên nhân được cho là** gây ra tai nạn.
If the payment hasn't arrived, it's presumed lost in the mail.
Nếu chưa nhận được thanh toán thì **được cho là** bị thất lạc trong thư.
It is presumed that he left the country last week.
Người ta **cho là** anh ấy đã rời khỏi đất nước vào tuần trước.
The missing man is presumed dead.
Người đàn ông mất tích **được cho là** đã chết.
She is presumed innocent until proven guilty.
Cô ấy **được cho là** vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội.