presume” in Vietnamese

cho làgiả định

Definition

Tin rằng điều gì đó đúng dựa trên những dấu hiệu có vẻ hợp lý, dù chưa có bằng chứng đầy đủ. Trong các trường hợp trang trọng, cũng có thể dùng để nói điều gì được xem là đúng cho đến khi bị chứng minh ngược lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'presume' trang trọng hơn 'guess', gần nghĩa với 'assume' hoặc 'suppose', nhấn mạnh có lý do hoặc bằng chứng. Hay gặp trong mẫu: 'presume that...', 'be presumed to be...', 'I presume...', và trong pháp luật: 'presumed innocent'.

Examples

I presume he is at home because his car is outside.

Vì xe của anh ấy đang đỗ bên ngoài nên tôi **cho là** anh ấy ở nhà.

If no one answers, we can presume the office is closed.

Nếu không ai trả lời, ta có thể **cho là** văn phòng đã đóng cửa.

The law says a person is presumed innocent.

Luật nói rằng một người được **cho là** vô tội.

I presumed you already knew, so I didn't mention it.

Tôi đã **cho rằng** bạn biết rồi, nên tôi không đề cập.

Don't presume too much from one short message.

Đừng **cho rằng** quá nhiều chỉ từ một tin nhắn ngắn.

I presume we'll hear back by the end of the week, but nothing is certain yet.

Tôi **cho là** đến cuối tuần sẽ có phản hồi, nhưng vẫn chưa chắc chắn.