prancing” in Vietnamese

nhảy nhótbước nhún nhảy

Definition

Di chuyển với những bước nhảy nhẹ nhàng, vui tươi hay tinh nghịch. Thường mô tả động vật như ngựa, hoặc người năng động.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong miêu tả văn học, thường về ngựa hoặc trẻ em năng động. Không dùng cho đi bộ bình thường. Dùng cho người có thể mang nghĩa khoe khoang.

Examples

He was prancing down the street like he owned the place.

Anh ta **bước nhún nhảy** trên phố như thể mọi thứ thuộc về mình.

The dog's tail wagged as it came prancing toward me.

Con chó vẫy đuôi và **nhảy nhót** về phía tôi.

Stop prancing around and get to work!

Đừng có **nhảy nhót quanh** nữa, làm việc đi!

The horse was prancing in the field.

Con ngựa đang **nhảy nhót** trên cánh đồng.

The children are prancing around the playground.

Lũ trẻ đang **nhảy nhót** quanh sân chơi.

She came prancing into the room, excited to share her news.

Cô ấy vừa **nhảy nhót** vào phòng vừa háo hức kể tin mới.