“power” in Vietnamese
Definition
Khả năng làm việc gì đó hoặc kiểm soát con người và sự kiện. Ngoài ra còn dùng để chỉ năng lượng, đặc biệt là điện dùng cho máy móc hoặc đèn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Power' có thể chỉ sức mạnh thể chất, sự ảnh hưởng ('quyền lực chính trị'), và điện ('mất điện' nghĩa là cúp điện). Hay đi với từ như 'có quyền lực', 'giành được quyền lực', 'năng lượng mặt trời'. Không nhầm với 'sức mạnh' (chỉ thể chất) hoặc 'năng lượng' (không luôn liên quan đến kiểm soát).
Examples
The power was out last night during the storm.
Tối qua trong cơn bão, **điện** đã bị cúp.
He has a lot of power in his company.
Anh ấy có rất nhiều **quyền lực** trong công ty của mình.
The new car uses less power than the old one.
Chiếc xe mới sử dụng ít **năng lượng** hơn so với xe cũ.
Can you turn the power back on? The lights went out.
Bạn có thể bật lại **điện** không? Đèn đã tắt rồi.
Solar power is becoming more popular around the world.
**Năng lượng mặt trời** ngày càng phổ biến trên toàn thế giới.
He's obsessed with gaining more power at work.
Anh ấy ám ảnh với việc có thêm **quyền lực** ở nơi làm việc.