“porters” in Vietnamese
Definition
Những người làm công việc khuân vác hành lý hoặc di chuyển đồ đạc, đôi khi là bảo vệ hoặc lao công trong toà nhà, khách sạn, ga tàu hoặc bệnh viện.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở khách sạn, ga tàu thì chỉ người giúp mang hành lý; ở bệnh viện là người chuyển bệnh nhân/thiết bị; trong toà nhà có thể là bảo vệ hoặc lao công.
Examples
Hospitals often rely on porters to move patients between departments.
Bệnh viện thường dựa vào **nhân viên khuân vác** để chuyển bệnh nhân giữa các khoa.
The hotel porters will help you with your bags.
Các **nhân viên khuân vác** ở khách sạn sẽ giúp bạn mang hành lý.
There are several porters at the train station.
Có vài **nhân viên khuân vác** ở ga tàu.
The building's porters keep everything clean and safe.
Các **bảo vệ** của toà nhà luôn giữ mọi thứ sạch sẽ và an toàn.
When I arrived, the porters rushed to open my car door and unload my luggage.
Khi tôi đến nơi, các **nhân viên khuân vác** nhanh chóng mở cửa xe và lấy hành lý cho tôi.
You can ask the porters downstairs if you need help moving furniture.
Bạn có thể nhờ các **bảo vệ** tầng dưới nếu cần giúp chuyển đồ.