pop” in Vietnamese

nhạc popnước ngọt có gas (thông tục)tiếng nổ nhỏxuất hiện đột ngột (động từ)

Definition

“Pop” có thể chỉ tiếng nổ nhỏ nhanh, một loại nước ngọt có gas (cách nói thông dụng, chủ yếu ở Bắc Mỹ) hoặc thể loại nhạc phổ biến. Ngoài ra, động từ “pop” dùng cho hành động xuất hiện hoặc vỡ ra đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Pop’ dùng cho nước ngọt có gas ở Bắc Mỹ, chỗ khác thường gọi là ‘nước ngọt’ hoặc ‘soda’. ‘Pop music’ là thể loại quốc tế. Động từ diễn tả hành động bất ngờ xuất hiện hoặc nổ (‘pop in’, ‘pop out’).

Examples

The balloon made a loud pop when it burst.

Khi bóng nổ, có tiếng **bụp** lớn.

She listens to pop music every day.

Cô ấy nghe nhạc **pop** mỗi ngày.

He likes to drink pop with his pizza.

Anh ấy thích uống **nước ngọt có gas** với pizza.

Can you pop this package open for me?

Bạn có thể **bật** gói này ra giúp tôi không?

I’ll just pop into the store for a minute.

Tôi sẽ **ghé qua** cửa hàng một lát.

Suddenly, his head popped up over the fence.

Đột nhiên đầu cậu ấy **nhô lên** trên hàng rào.