picket” in Vietnamese

người biểu tìnhcọc hàng rào

Definition

'Picket' có thể là một người hoặc nhóm người đứng bên ngoài một nơi (như nơi làm việc) để biểu tình hoặc ngăn người khác vào, thường trong cuộc đình công. Nó cũng là cọc nhọn bằng gỗ hoặc kim loại dùng làm hàng rào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong hoàn cảnh đình công và biểu tình: 'picket line' (hàng người biểu tình), 'cross the picket line' (vượt qua hàng biểu tình). Nghĩa là cọc hàng rào ít gặp.

Examples

After a few hours on picket duty, they went to get coffee.

Sau vài tiếng đứng **picket**, họ đi uống cà phê.

The old white pickets made the house look charming.

Những **cọc hàng rào** trắng cũ khiến ngôi nhà trông rất duyên dáng.

The workers formed a picket outside the factory.

Các công nhân đã tổ chức một **người biểu tình** trước nhà máy.

She held a sign while standing on the picket line.

Cô ấy đứng trên hàng **người biểu tình** và cầm biển hiệu.

They hammered the pickets into the ground to build a fence.

Họ đóng các **cọc hàng rào** xuống đất để làm hàng rào.

Don't cross the picket line, or people might get upset.

Đừng vượt quá hàng **người biểu tình**, nếu không mọi người có thể bực bội.