“paralysed” in Vietnamese
Definition
Không thể di chuyển toàn bộ hoặc một phần cơ thể, thường do bệnh tật hoặc chấn thương. Ngoài ra còn chỉ trạng thái không phản ứng hoặc không hành động được vì một lý do nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y học, trang trọng hơn 'không thể di chuyển'. Có thể chỉ cả trạng thái cảm xúc (như 'tê liệt vì sợ hãi').
Examples
The company was paralysed by the sudden strike.
Công ty bị **tê liệt** vì cuộc đình công đột ngột.
After the accident, his legs were paralysed.
Sau tai nạn, chân anh ấy bị **tê liệt**.
She felt paralysed by fear when she saw the snake.
Cô ấy cảm thấy **tê liệt** vì sợ khi nhìn thấy con rắn.
My arm is paralysed and I can't lift it.
Cánh tay tôi bị **tê liệt**, tôi không thể nâng nó lên được.
He was so shocked, he stood paralysed in the doorway.
Anh ấy quá sốc nên đứng **tê liệt** trước cửa.
The city was paralysed after the snowstorm; nothing was moving.
Sau trận bão tuyết, thành phố bị **tê liệt**; mọi hoạt động đều dừng lại.