“pacing” in Vietnamese
Definition
Đi lại liên tục, thường do lo lắng hoặc chờ đợi. Trong kể chuyện, từ này chỉ tốc độ phát triển của câu chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
'nervous pacing' là đi qua đi lại khi lo lắng. Khi nói về phim/truyện, 'pacing' ám chỉ tốc độ hoặc nhịp phát triển nội dung. Không nhầm với 'pace' (bước chân hoặc tốc độ chung).
Examples
The movie’s pacing was very slow.
**Nhịp độ** của bộ phim này rất chậm.
His constant pacing made everyone more anxious.
Việc anh ấy **đi đi lại lại liên tục** khiến mọi người càng lo lắng hơn.
He was pacing the room while waiting for the doctor.
Anh ấy **đi đi lại lại** trong phòng khi chờ bác sĩ.
She started pacing up and down the hallway.
Cô ấy bắt đầu **đi đi lại lại** ở hành lang.
I love the quick pacing of action scenes in this show.
Tôi thích **nhịp độ nhanh** của các cảnh hành động trong chương trình này.
She was pacing outside, talking on her phone.
Cô ấy **đi đi lại lại** bên ngoài, vừa nói chuyện điện thoại.