“outing” in Vietnamese
Definition
Chuyến đi ngắn để giải trí, học hỏi hay giao lưu, thường chỉ kéo dài trong một ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các hoạt động như 'school outing', 'family outing'. Không dùng cho du lịch dài ngày. Cũng có nghĩa là đi chơi nhóm.
Examples
We're going on a school outing to the zoo.
Chúng tôi sẽ đi **chuyến đi chơi** của trường đến sở thú.
It was just a casual outing, nothing fancy—just friends hanging out and laughing.
Đó chỉ là một **chuyến đi chơi** thoải mái, không có gì cầu kỳ—chỉ đơn giản là bạn bè tụ họp và cười đùa.
The family enjoyed a Sunday outing in the park.
Gia đình đã tận hưởng **chuyến đi chơi** Chủ Nhật ở công viên.
The company organized an outing for its employees.
Công ty đã tổ chức một **chuyến đi chơi** cho nhân viên.
Want to join us for a little outing this weekend?
Bạn muốn tham gia **chuyến đi chơi** nhỏ với chúng tôi cuối tuần này không?
After our hiking outing, we grabbed some ice cream downtown.
Sau **chuyến đi chơi** leo núi, chúng tôi ghé vào trung tâm ăn kem.