“obsessed” in Vietnamese
Definition
Liên tục nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó đến mức khó chú ý đến thứ khác. Có thể chỉ mức thích mạnh hoặc nặng hơn là sự ám ảnh không tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'with' như 'obsessed with music'. Ở giao tiếp thông thường có thể chỉ thích mạnh, nhưng trong bối cảnh nghiêm túc mang ý tiêu cực về sự ám ảnh.
Examples
Not to sound dramatic, but I'm obsessed with this song right now.
Không muốn nói quá nhưng tôi đang rất **ám ảnh** với bài hát này.
My little brother is obsessed with dinosaurs.
Em trai tôi **ám ảnh** với khủng long.
She is obsessed with her phone.
Cô ấy **ám ảnh** với điện thoại của mình.
He became obsessed with winning.
Anh ấy trở nên **ám ảnh** với việc chiến thắng.
I'm obsessed with this new café — we need to go together.
Tôi **mê mẩn** quán cà phê mới này — tụi mình phải đi cùng nhau.
She's obsessed with looking perfect in every photo.
Cô ấy **ám ảnh** với việc trông hoàn hảo trong mọi bức ảnh.