oblige” in Vietnamese

bắt buộcgiúp đỡ

Definition

Khiến ai đó phải làm gì, thường do quy định hoặc yêu cầu, hoặc giúp đỡ ai đó như một ân huệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Oblige' mang sắc thái trang trọng. Thường đi kèm 'by', 'to', hoặc trong lời đề nghị lịch sự ('Would you oblige...?'). Có thể mang nghĩa ép buộc hoặc giúp đỡ tùy ngữ cảnh. Không nhầm với 'obligate' (pháp lý) hoặc 'obliged' (biết ơn).

Examples

The rules oblige students to wear uniforms.

Quy định **bắt buộc** học sinh mặc đồng phục.

Could you oblige me by opening the window?

Bạn có thể **giúp mình** mở cửa sổ được không?

He felt obliged to help his friend.

Anh ấy cảm thấy **bắt buộc** phải giúp bạn mình.

If you need anything else, I’d be happy to oblige.

Nếu bạn cần gì nữa, mình rất sẵn lòng **giúp đỡ**.

The law obliges employers to provide safe working conditions.

Luật **bắt buộc** các chủ sử dụng lao động phải đảm bảo điều kiện làm việc an toàn.

"Thanks for your help." – "Always happy to oblige!"

"Cảm ơn vì đã giúp đỡ." – "Lúc nào cũng sẵn lòng **giúp đỡ**!"