“nodding” in Vietnamese
Definition
Gật đầu là hành động di chuyển đầu lên xuống để thể hiện sự đồng ý, hiểu hoặc chào hỏi; cũng có thể chỉ việc ngủ gật không chủ ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong cả tình huống trang trọng và thân mật. 'nodding in agreement', 'nodding off' và 'slowly' là những cách dùng thường gặp. 'nodding off' nghĩa là ngủ gật. Bạn nên chú ý ý nghĩa trong từng văn hóa.
Examples
He kept nodding during the meeting.
Anh ấy cứ **gật đầu** suốt cuộc họp.
She is nodding her head to say yes.
Cô ấy đang **gật đầu** để nói đồng ý.
The teacher saw the student nodding in class.
Giáo viên thấy học sinh đang **gật đầu** trong lớp.
Are you nodding off already? It's only nine o'clock!
Bạn đã **ngủ gật** rồi sao? Mới chỉ chín giờ thôi mà!
She sat quietly, just nodding along to the music.
Cô ấy ngồi yên lặng, chỉ **gật đầu** theo nhạc.
He gave a quick nodding gesture to welcome us in.
Anh ấy ra hiệu **gật đầu** nhanh để chào đón chúng tôi.