“nicked” in Vietnamese
Definition
"Nicked" có nghĩa là làm xước nhẹ, ăn cắp (theo tiếng lóng Anh), hoặc bị bắt (không trang trọng, tiếng Anh Anh).
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thân mật, thường dùng ở Anh. Ví dụ, 'He nicked my wallet' là ăn cắp, 'He got nicked by the police' là bị bắt. Tiếng Mỹ hay dùng để chỉ vết xước nhỏ, không dùng cho nghĩa trộm cắp hay bị bắt.
Examples
The thief was nicked by the police last night.
Tên trộm đã bị cảnh sát **bắt** tối qua.
"Careful, you just nicked the table with your knife!"
Cẩn thận, bạn vừa **làm xước** bàn bằng dao rồi đấy!
I nicked my finger while cutting vegetables.
Tôi đã **làm xước** ngón tay khi cắt rau củ.
He nicked a cookie when no one was looking.
Khi không ai để ý, anh ấy đã **lấy trộm** một chiếc bánh quy.
I can't believe Pete nicked my headphones and lied about it.
Tôi không thể tin Pete đã **lấy trộm** tai nghe của tôi rồi còn nói dối.
He was nicked for shoplifting last weekend.
Anh ấy đã bị **bắt** vì ăn cắp ở cửa hàng tuần trước.