“nicked” in Indonesian
Definition
"Nicked" nghĩa là làm xước nhẹ, ăn cắp trong tiếng lóng Anh hoặc bị cảnh sát bắt (không trang trọng, tiếng Anh Anh).
Usage Notes (Indonesian)
Từ này thân mật, phổ biến trong tiếng Anh Anh ('He nicked my wallet' - ăn cắp, 'He got nicked by the police' - bị bắt). Ở Mỹ, thường chỉ dùng với nghĩa làm xước nhẹ.
Examples
The thief was nicked by the police last night.
Tên trộm bị cảnh sát **bắt** tối qua.
"Careful, you just nicked the table with your knife!"
Cẩn thận, bạn vừa **làm xước** bàn bằng dao đấy!
I nicked my finger while cutting vegetables.
Tôi **làm xước** ngón tay khi cắt rau củ.
He nicked a cookie when no one was looking.
Anh ấy đã **ăn cắp** một cái bánh quy khi không ai nhìn.
I can't believe Pete nicked my headphones and lied about it.
Tôi không thể tin Pete đã **ăn cắp** tai nghe của tôi rồi còn nói dối.
He was nicked for shoplifting last weekend.
Anh ấy bị **bắt** vì ăn cắp ở cửa hàng cuối tuần trước.