“negligence” in Vietnamese
Definition
Việc thiếu chú ý hoặc không quan tâm đúng mức khiến xảy ra hậu quả xấu hoặc gây ra vấn đề. Thường dùng trong các tình huống pháp lý hoặc ngành nghề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường pháp lý hoặc chuyên môn: 'medical negligence', 'gross negligence', 'negligence claim'. Không dùng thay cho 'neglect' trong sinh hoạt thường ngày. Nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm hơn là sai sót bình thường.
Examples
The accident was caused by the driver's negligence.
Tai nạn xảy ra do **sự cẩu thả** của tài xế.
Doctors must avoid negligence when treating patients.
Bác sĩ phải tránh **sự sơ suất** khi điều trị cho bệnh nhân.
His negligence led to a serious mistake at work.
**Sự cẩu thả** của anh ấy đã dẫn đến một sai lầm nghiêm trọng ở nơi làm việc.
Ignoring safety rules is considered negligence in most jobs.
Bỏ qua các quy định an toàn được xem là **sự cẩu thả** trong hầu hết các công việc.
She sued the company for negligence after her injury.
Cô ấy đã kiện công ty vì **sự cẩu thả** sau khi bị thương.
There was clear negligence in maintaining the building, which led to its collapse.
Có **sự sơ suất** rõ ràng trong việc bảo trì tòa nhà, dẫn đến sụp đổ.