“mocking” in Vietnamese
Definition
Nói hoặc hành động để chế giễu, làm trò cười hoặc thiếu tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với các cụm như 'mocking tone', 'mocking smile', 'mocking laugh'. Mức độ tiêu cực cao hơn 'teasing', có thể ác ý hoặc hài hước tuỳ ngữ cảnh.
Examples
His mocking voice made her feel bad.
Giọng nói **chế nhạo** của anh ấy khiến cô ấy buồn.
She gave him a mocking smile.
Cô ấy cười với anh bằng một nụ cười **chế nhạo**.
The children started mocking the teacher.
Bọn trẻ bắt đầu **chế nhạo** cô giáo.
He spoke in a mocking tone that annoyed everyone.
Anh ấy nói với giọng **chế nhạo** khiến mọi người bực mình.
They burst into mocking laughter after he tripped.
Khi anh ấy vấp ngã, họ đã bật cười **chế nhạo**.
Stop mocking your little brother—it's not funny anymore.
Đừng **chế nhạo** em trai nữa—không vui đâu.