misunderstood” in Vietnamese

bị hiểu lầm

Definition

Khi lời nói, hành động hoặc ý định của ai đó không được người khác hiểu đúng. Thường dùng cho người hoặc tình huống bị hiểu sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả người và tình huống. Ví dụ 'misunderstood artist' thể hiện sự đồng cảm. Không dùng thay cho 'misinterpreted'. Phổ biến trong cả văn nói và viết.

Examples

Being misunderstood can be really lonely sometimes.

Đôi khi bị **hiểu lầm** làm ta cảm thấy rất cô đơn.

He felt misunderstood by his classmates.

Cậu ấy cảm thấy mình bị các bạn cùng lớp **hiểu lầm**.

Her comment was misunderstood as rude.

Bình luận của cô ấy bị **hiểu lầm** là thô lỗ.

I think you misunderstood the instructions.

Tôi nghĩ bạn đã **hiểu lầm** hướng dẫn rồi.

She’s just misunderstood—her heart is in the right place.

Cô ấy chỉ bị **hiểu lầm** thôi—cô ấy rất tốt.

I totally misunderstood what you meant, sorry!

Xin lỗi, tôi hoàn toàn **hiểu lầm** ý bạn rồi!