“marc” in Vietnamese
Definition
Bã nho là phần rắn còn lại sau khi ép lấy nước hoặc dầu từ nho, ô liu hay trái cây khác, thường dùng để sản xuất rượu mạnh hoặc làm thức ăn cho gia súc.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong sản xuất rượu vang hoặc chưng cất. Không nên nhầm với tên người.
Examples
That winery uses all its grape marc to produce their famous brandy.
Nhà máy rượu đó sử dụng toàn bộ **bã nho** để sản xuất loại brandy nổi tiếng của họ.
After pressing the grapes, the marc is left behind.
Sau khi ép nho, **bã nho** còn lại.
Marc can be used to make grappa, a strong drink.
Có thể dùng **bã nho** để làm grappa, một loại rượu mạnh.
If you see big piles of marc outside a vineyard, they probably just finished pressing.
Nếu bạn thấy những đống **bã nho** lớn ngoài vườn nho, họ có lẽ vừa mới ép xong.
Not many people have tasted pure marc spirit unless they've visited a distillery.
Không nhiều người từng thử rượu mạnh nguyên chất từ **bã nho** nếu chưa đến lò chưng cất.
Farmers feed marc to their animals.
Nông dân cho động vật ăn **bã nho**.