“manhood” in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ các đặc điểm được cho là điển hình của đàn ông như sức mạnh, sự trưởng thành; hoặc giai đoạn một nam giới trưởng thành. Đôi khi cũng dùng giảm nhẹ để chỉ bộ phận sinh dục nam.
Usage Notes (Vietnamese)
"manhood" thường xuất hiện trong văn chương hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc về trưởng thành, nam tính hay nghi thức trưởng thành. Khi dùng ám chỉ bộ phận sinh dục, người nghe phải chú ý đến ngữ cảnh.
Examples
He reached manhood at the age of eighteen.
Anh ấy bước vào **tuổi trưởng thành của nam giới** ở tuổi mười tám.
Manhood is often associated with responsibility.
**Nam tính** thường gắn liền với trách nhiệm.
The book tells the story of his journey into manhood.
Cuốn sách kể về hành trình bước vào **tuổi trưởng thành của nam giới** của anh ấy.
Many cultures have ceremonies to mark the start of manhood.
Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ đánh dấu sự bắt đầu của **tuổi trưởng thành của nam giới**.
He felt pressure to prove his manhood around his friends.
Anh cảm thấy áp lực phải chứng tỏ **nam tính** trước bạn bè.
The injury was embarrassing because it affected his manhood.
Chấn thương đó thật xấu hổ vì nó ảnh hưởng đến **bộ phận sinh dục nam** (nam tính) của anh ấy.