magistrate” in Vietnamese

thẩm phán sơ cấpthẩm phán hành chính

Definition

Thẩm phán sơ cấp là người xét xử các vụ án nhỏ, vấn đề hành chính hoặc xét xử bước đầu của vụ án nghiêm trọng hơn tại tòa án cấp dưới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Magistrate' chỉ thẩm phán có thẩm quyền hạn chế; thường giải quyết vụ việc nhỏ hoặc hành chính, không phải mọi thẩm phán đều là magistrate.

Examples

The magistrate listened to the case before making a decision.

**Thẩm phán sơ cấp** đã lắng nghe vụ việc trước khi đưa ra quyết định.

A magistrate deals with minor legal problems in the community.

**Thẩm phán sơ cấp** giải quyết các vấn đề pháp lý nhỏ trong cộng đồng.

The police brought the suspect to the magistrate.

Cảnh sát đã đưa nghi phạm đến gặp **thẩm phán sơ cấp**.

If you get a parking ticket, sometimes you can appeal to a magistrate.

Nếu bạn bị phạt đỗ xe, đôi khi bạn có thể kháng cáo lên **thẩm phán sơ cấp**.

The magistrate decided not to send the case to trial because there wasn't enough evidence.

**Thẩm phán sơ cấp** quyết định không đưa vụ án ra xét xử vì không đủ bằng chứng.

She worked for years as a magistrate before being promoted to a higher court.

Cô ấy đã làm **thẩm phán sơ cấp** nhiều năm trước khi được thăng chức lên tòa cấp cao hơn.