lovey” in Indonesian

cưngđồ vật an ủi (đồ chơi/bộ chăn mền trẻ em)

Definition

Từ gọi thân mật cho người yêu thương (người yêu, con cái...), cũng chỉ món đồ chơi hoặc chăn mền mà trẻ nhỏ ôm để cảm thấy an toàn.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ dùng trong gia đình, người yêu hoặc trẻ nhỏ. Khi chỉ 'đồ vật an ủi', nên ghi rõ đồ chơi hoặc chăn mền tuỳ ngữ cảnh. Không dùng với bạn bè.

Examples

Goodnight, lovey! Sleep well.

Chúc ngủ ngon, **cưng**! Ngủ ngon nhé.

He never goes to bed without his lovey.

Cậu ấy không bao giờ đi ngủ thiếu **đồ vật an ủi** của mình.

Come here, lovey, let me give you a hug.

Lại đây nào, **cưng**, cho mình ôm một cái.

Her toddler carries his lovey everywhere, even to the grocery store.

Đứa nhỏ của cô ấy mang **đồ vật an ủi** đi khắp nơi, kể cả khi đến siêu thị.

Thanks for picking up my coffee, lovey.

Cảm ơn đã lấy cafe cho anh, **cưng**.

She waved goodbye and said, "See you later, lovey!"

Cô ấy vẫy tay chào và nói: "Gặp lại sau nhé, **cưng**!"