lighten” in Vietnamese

làm nhẹlàm sánggiảm bớt

Definition

Làm cho một thứ gì đó nhẹ, sáng hơn hoặc bớt căng thẳng hơn; cũng có nghĩa là giảm bớt gánh nặng hoặc cảm giác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho màu sắc và tâm trạng: 'lighten your hair' (làm sáng tóc), 'lighten the mood' (làm dịu không khí). Dùng cho giảm áp lực: 'lighten the load'. Không nhầm với 'enlighten'.

Examples

A joke helped lighten the mood at dinner.

Một câu đùa đã giúp **làm dịu** không khí bữa tối.

If we split the project into smaller tasks, it might lighten the workload for everyone.

Nếu chúng ta chia dự án thành các nhiệm vụ nhỏ, khối lượng công việc cho mọi người sẽ được **giảm bớt**.

This shampoo can lighten your hair a little.

Dầu gội này có thể **làm sáng** tóc bạn một chút.

We need to lighten this box before we carry it.

Chúng ta cần **làm nhẹ** cái hộp này trước khi mang đi.

I was trying to lighten the conversation, not offend anyone.

Tôi chỉ cố **làm nhẹ** cuộc trò chuyện, không phải làm ai khó chịu.

The rain finally lightened up, so we went for a walk.

Cuối cùng mưa cũng đã **nhẹ đi**, nên chúng tôi đi dạo.