“kiki” in Indonesian
Definition
"Kiki" là buổi tụ họp nhỏ, thân mật giữa bạn bè để thư giãn, trò chuyện và vui vẻ cùng nhau.
Usage Notes (Indonesian)
‘Kiki’ thường dùng trong cộng đồng LGBT+ hoặc giới trẻ. Chỉ phù hợp cho buổi tụ họp nhỏ, thân mật chứ không dùng cho tiệc lớn hay hoàn cảnh trang trọng.
Examples
We're having a kiki at my place tonight.
Tối nay tụi mình sẽ có một **kiki** tại nhà mình.
A kiki is just a small, fun party with friends.
**Kiki** chỉ là một buổi tiệc nhỏ vui cùng bạn bè.
They invited everyone to their kiki last weekend.
Họ đã mời mọi người đến **kiki** của họ tuần trước.
Let’s spill some tea and have a kiki tonight!
Tối nay mình cùng nhau tám tin rồi tổ chức một **kiki** nhé!
After work, we needed a good kiki to relax and catch up.
Sau giờ làm việc, tụi mình rất cần một buổi **kiki** để thư giãn và trò chuyện.
Nothing beats a spontaneous kiki with your favorite people.
Không gì tuyệt bằng một buổi **kiki** bất chợt với những người bạn thân yêu.