kiddo” in Vietnamese

nhócnhóc con

Definition

Từ thân mật dùng để gọi trẻ em hoặc người nhỏ tuổi hơn với sự yêu thương hoặc động viên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được cha mẹ, thầy cô hoặc người lớn dùng với trẻ em; nếu dùng với người lớn hoặc người lạ có thể gây khó chịu.

Examples

How was school, kiddo?

Hôm nay đi học thế nào, **nhóc**?

Come here, kiddo.

Lại đây, **nhóc**.

Good job, kiddo!

Giỏi lắm, **nhóc**!

Hang in there, kiddo — you're doing better than you think.

Cố lên, **nhóc** — con làm tốt hơn con nghĩ đấy.

Listen, kiddo, life doesn't always go the way we plan.

Nghe này, **nhóc**, cuộc sống không phải lúc nào cũng như ta mong muốn.

You got this, kiddo.

Con làm được mà, **nhóc**.