“keepers” in Vietnamese
Definition
Người chịu trách nhiệm chăm sóc động vật, địa điểm hoặc đồ vật; trong thể thao, chỉ người trấn giữ khung thành (chủ yếu bóng đá, khúc côn cầu).
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho người trông nom động vật ('zoo keepers'), người canh gác ('lighthouse keepers'), hoặc thủ môn trong thể thao ('goalkeepers'). Không dùng cho người chăm trẻ em hoặc bệnh nhân.
Examples
Zoo keepers feed the lions every morning.
Các **người trông nom** ở sở thú cho sư tử ăn mỗi sáng.
The lighthouse keepers work during storms.
Các **người giữ** hải đăng làm việc trong những cơn bão.
The two soccer keepers made great saves in the game.
Cả hai **thủ môn** bóng đá đều cứu thua xuất sắc trong trận đấu.
Some zookeepers say the animals trust their keepers more than anyone else.
Một số người trông nom sở thú nói động vật tin tưởng vào **người trông nom** của chúng hơn bất kỳ ai khác.
The museum’s keepers handle ancient artifacts with extra care.
**Người giữ** bảo tàng xử lý các hiện vật cổ một cách cực kỳ cẩn thận.
Both teams’ keepers were the stars of the match.
Các **thủ môn** của cả hai đội đều là ngôi sao của trận đấu.