“keep” in Vietnamese
Definition
Giữ một vật hay kiểm soát liên tục; cũng có thể chỉ việc duy trì hoặc tiếp tục một hành động hay trạng thái nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả văn nói và viết. Hay đi kèm cụm như 'giữ lời hứa', 'giữ bí mật', 'giữ sạch', hoặc với động từ 'keep doing'. Khác với 'giữ' chỉ giữ vật: ở đây nhấn mạnh sự tiếp tục duy trì.
Examples
Please keep your phone on during the meeting.
Vui lòng **giữ** điện thoại của bạn bật trong suốt cuộc họp.
We need to keep the room clean at all times.
Chúng ta cần luôn **giữ** phòng sạch sẽ.
She likes to keep secrets from her friends.
Cô ấy thích **giữ** bí mật với bạn bè mình.
I can't keep up with all these emails!
Tôi không thể **theo kịp** tất cả những email này!
Make sure you keep your promises to build trust.
Để xây dựng sự tin tưởng, hãy **giữ** lời hứa của bạn.
He tried to keep the conversation going during the awkward silence.
Trong lúc im lặng khó xử, anh ấy cố **duy trì** cuộc trò chuyện.