jiminy” in Vietnamese

Trời ơi (cổ xưa)Ối chà (cổ điển)

Definition

'Jiminy' là một từ cảm thán xưa để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh, tương tự như 'Trời ơi!'. Hiện nay hiếm khi dùng, thường chỉ xuất hiện trong sách vở hoặc phim cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất xưa, chỉ nên dùng khi nói đùa, tạo cảm giác hài hước hoặc hoài niệm. Các từ như 'Gee!' hay 'Gosh!' cũng mang ý nghĩa nhẹ nhàng tương tự.

Examples

Jiminy, I haven’t heard that song in years!

**Trời ơi**, mình nhiều năm rồi chưa nghe bài này!

Jiminy, did you see that big dog?

**Trời ơi**, bạn có thấy con chó to kia không?

Jiminy, it’s cold outside!

**Trời ơi**, ngoài trời lạnh thế!

Jiminy, you finished your homework so fast!

**Trời ơi**, bạn làm bài tập về nhà nhanh vậy!

Jiminy, that's the third time we've lost power tonight.

**Trời ơi**, đây là lần thứ ba đêm nay mất điện rồi.

Well, Jiminy, that was unexpected!

Trời, **Trời ơi**, thật không ngờ luôn!