“jaws” in Vietnamese
hàm (xương)quai hàm
Definition
Hàm là hai xương tạo thành khung miệng và giữ răng. Từ này cũng có thể chỉ vùng miệng động vật hoặc dùng ẩn dụ nói về thứ nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hàm' chủ yếu dùng ở số nhiều cho động vật; thường dùng trong sinh học, nha khoa hoặc ẩn dụ ('hàm tử thần').
Examples
Sharks have very strong jaws.
Cá mập có **hàm** rất khỏe.
The dog held the bone in its jaws.
Con chó giữ khúc xương trong **hàm** của nó.
He broke his jaws in the accident.
Anh ấy bị gãy **hàm** trong vụ tai nạn.
The lion opened its jaws wide and roared loudly.
Con sư tử há rộng **hàm** và gầm vang.
The fish almost slipped from the crocodile's jaws.
Con cá suýt trượt ra khỏi **hàm** của cá sấu.
We escaped from the jaws of danger just in time.
Chúng tôi đã kịp thoát khỏi **hàm** của hiểm nguy.