“injunction” in Vietnamese
Definition
Đây là lệnh chính thức của tòa án yêu cầu ai đó phải thực hiện hoặc ngừng một hành động nào đó, thường nhằm bảo vệ quyền lợi hoặc ngăn chặn thiệt hại.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp luật; có các cụm như 'ban hành lệnh cấm', 'xin lệnh cấm tạm thời'. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
After public protests, activists sought an injunction to prevent the new law from taking effect.
Sau các cuộc biểu tình, các nhà hoạt động đã nộp đơn xin **lệnh cấm** để ngăn luật mới có hiệu lực.
The judge issued an injunction to stop the construction work.
Thẩm phán đã ban hành **lệnh cấm** đối với việc xây dựng.
They requested an injunction against the company.
Họ đã yêu cầu **lệnh cấm** đối với công ty.
A temporary injunction was granted by the court.
Tòa án đã đưa ra **lệnh cấm tạm thời**.
The company can't move forward with the project because of the court's injunction.
Công ty không thể tiếp tục dự án do **lệnh cấm** của tòa án.
He violated the injunction by returning to the restricted area.
Anh ấy đã vi phạm **lệnh cấm** khi quay lại khu vực bị hạn chế.